越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“anh hùng” (1)
anh hùng
英语
名hero
Anh ấy được ca ngợi là một anh hùng dũng cảm.
He was praised as a brave hero.
相关词“anh hùng” (1)
hành hung
英语
动To assault, to batter
Nghi phạm đã hành hung nạn nhân.
The suspect assaulted the victim.
短语“anh hùng” (4)
Họ vinh danh anh hùng.
They honor the hero.
Bộ phim xây dựng hình tượng người anh hùng.
The film builds the image of a hero.
Nghi phạm đã hành hung nạn nhân.
The suspect assaulted the victim.
Anh ấy được ca ngợi là một anh hùng dũng cảm.
He was praised as a brave hero.
